eleostearic acid

eleostearic acid

A scientist examines a sample of eleostearic acid under a laboratory lamp.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit eleostearic: Một axit béo không no, ở dạng tinh thể, thường được tìm thấy trong dầu của một số loại thực vật, đặc biệt dầu hạt trẩu (tung oil). công thức hóa học C₁₈H₃₀O₂ được sử dụng trong sản xuất sơn, vecni các sản phẩm công nghiệp khác nhờ khả năng khô nhanh khi tiếp xúc với không khí.

dụ sử dụng
  • (Axit eleostearic một thành phần chính trong quá trình khô của dầu trẩu.)
  • (Cấu trúc tinh thể của axit eleostearic làm cho hữu ích cho các lớp phủ công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contain eleostearic acid": chứa axit eleostearic.
    • Many plant oils contain eleostearic acid, but tung oil has the highest concentration. (Nhiều loại dầu thực vật chứa axit eleostearic, nhưng dầu trẩu nồng độ cao nhất.)
  • "to polymerize via eleostearic acid": polyme hóa thông qua axit eleostearic.
    • The drying process of tung oil involves the polymerization of eleostearic acid under exposure to oxygen. (Quá trình khô của dầu trẩu liên quan đến sự polyme hóa của axit eleostearic dưới tác động của oxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Eleostearate (n): muối hoặc este của axit eleostearic.
    • Eleostearates are often used as additives in paint formulations. (Các eleostearate thường được sử dụng làm phụ gia trong công thức sơn.)
  • Tung oil (n): dầu trẩu, nguồn cung cấp axit eleostearic chính.
    • Tung oil is rich in eleostearic acid. (Dầu trẩu giàu axit eleostearic.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpha-eleostearic acid: axit eleostearic alpha, một dạng đồng phân của axit eleostearic.
  • 9c,11t,13t-octadecatrienoic acid: tên hóa học đầy đủ của axit eleostearic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "eleostearic acid" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "eleostearic acid".